Tới nội dung chính

偏僻

偏僻
piānpì
thiên tích

hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15263
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh

    • 。

      Nơi này rất hẻo lánh.

  2. 貳形tính từ

    hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh

  3. 參形tính từ

    hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh

偏
piān
thiên
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu