遥远

遥远
yáoyuǎn
dao viễn

xa xôi; hẻo lánh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4886
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xa xôi; hẻo lánh

    距离很远;离得很远jùlí hěn yuǎn; lí de hěn yuǎn

    • Đó là một nơi xa xôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.