Tới nội dung chính

遥远

遥远
yáoyuǎn
dao viễn

xa xôi; hẻo lánh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4886
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa xôi; hẻo lánh

    中距离很远;离得很远jùlí hěn yuǎn; lí de hěn yuǎn

    • 。

      Đó là một nơi xa xôi.

遥
yáo
dao
BỘ THỦ⾡
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu