Tới nội dung chính

假正经

假正经
jiǎzhèngjīng
giả chính kinh

giả vờ đứng đắn; đạo đức giả

3 nghĩa#40875
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giả vờ đứng đắn; đạo đức giả

    • 。

      Vẻ giả vờ đứng đắn của anh ấy thật buồn cười.

  2. 貳形tính từ

    giả đạo đức; đạo đức giả; ra vẻ nghiêm túc

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ giả tạo.

  3. 參形tính từ

    giả đạo đức; đạo đức giả

    • 。

      Người này rất giả tạo.

假
gēi
giả
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu