倾颓

倾颓
qīngtuí
khuynh đồi

ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ

    • Ngôi nhà cũ này đang sụp đổ.

  2. động từ

    lật đổ; nghiêng đổ

    • Ngôi nhà cũ này đang đổ nát.

  3. động từ

    lật úp; lật đổ; đổ nhào

    • Con thuyền bị lật rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.