Tới nội dung chính

秃

秃
tū
thốc
⽲bộ hoà · 7 nét

hói; rụng tóc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#38374
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hói; rụng tóc

    • 。

      Anh ấy là một người hói đầu.

  2. 貳形tính từ

    hói; trọc; trống trải

    • 。

      Ngọn núi này trọc.

  3. 參形tính từ

    cùn; không nhọn

    • 。

      Cây bút này bị cùn rồi.

  4. 肆形tính từ

    thiếu sót; không đủ

    • 。

      Bài viết này hơi thiếu sót.

秃
tū
thốc
BỘ THỦ⽲
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu