倡导者

倡导者
chàngdǎozhě
xướng đạo giả

người đề xướng; người ủng hộ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đề xướng; người ủng hộ

    • Anh ấy là người ủng hộ bảo vệ môi trường.

  2. danh từ

    người đề xướng; người ủng hộ

    • Anh ấy là một người ủng hộ bảo vệ môi trường.

  3. danh từ

    người tiên phong; người khởi xướng

    • Anh ấy là người khởi xướng dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.