倚赖

倚赖
lài
ỷ lại

dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

    • Anh ấy dựa dẫm vào bố mẹ để sống.

  2. động từ

    dựa dẫm; ỷ lại

    • Anh ấy sống dựa dẫm vào bố mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.