Tới nội dung chính

人选

人选
rénxuǎn
nhân tuyển

ứng viên; người được chọn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6300
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ứng viên; người được chọn

    中被选中的人;候选人bèi xuǎnzhòng de rén;hòuxuǎnrén

    • 。

      Anh ấy là một lựa chọn tốt.

  2. 貳名danh từ

    ứng cử viên; người được chọn

    中被选中或推荐的人;候选人bèi xuǎnzhòng huò tuījiàn de rén;hòuxuǎnrén

    • 。

      Anh ấy là một ứng cử viên tốt.

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu