候车

候车
hòuchē
hậu xa

chờ tàu/xe (tại bến)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ tàu/xe (tại bến)

    • Tôi đang đợi xe ở phòng chờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.