倘或

倘或
tǎnghuò
thảng hoặc

nếu; giả sử; thảng hoặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nếu; giả sử; thảng hoặc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.