倒赔

倒赔
dàopéi
đáo bồi

lỗ vốn; thua lỗ trong giao dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lỗ vốn; thua lỗ trong giao dịch

    • Anh ấy kinh doanh bị lỗ tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.