倒腾

倒腾
dǎoteng
đảo đằng

chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

    • Anh ấy thích buôn bán đồ cũ.

  2. động từ

    lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại

  3. động từ

    trao đổi; hoán đổi

    • Anh ấy thích trao đổi hàng cũ.

  4. động từ

    mua đi bán lại; buôn bán lòng vòng; xoay sở

    • Anh ấy thích mua bán đồ cũ.

  5. buôn đi bán lại; lật qua lật lại; (khẩu) buôn chuyến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.