倒粪

倒粪
dàofèn
đáo phân

đảo phân; xới phân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đảo phân; xới phân

  2. động từ

    (bóng) lải nhải những lời khó chịu; cứ lặp đi lặp lại chuyện bất nhã

    • Anh ta luôn nói những lời khó nghe, không ai thích anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.