- 亻nhân(người)BỘ
- 到đáo(đến, tới)HÌNH THANH
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
chảy ngược; chảy trở lại
chảy ngược; chảy trở lại
Thời gian không thể quay ngược.
chảy ngược; dòng chảy ngược
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
chảy ngược; chảy trở lại
chảy ngược; chảy trở lại
Thời gian không thể quay ngược.
chảy ngược; dòng chảy ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.