倒流

倒流
dàoliú
đáo lưu

chảy ngược; chảy trở lại

2 nghĩa#37422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chảy ngược; chảy trở lại

    • Thời gian không thể quay ngược.

  2. động từ

    chảy ngược; dòng chảy ngược

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.