倒彩声

倒彩声
dàocǎishēng
đáo thái thanh

tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối

    • Anh ấy nghe thấy tiếng la ó của khán giả.

  2. danh từ

    tiếng la ó; tiếng phản đối

    • Khán giả đã la ó phản đối.

  3. danh từ

    tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.