倒开

倒开
dàokāi
đáo khai

lùi xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lùi xe

    • Xin hãy lùi xe.

  2. động từ

    lùi xe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.