倒序

倒序
dào
đáo tự

thứ tự ngược; đảo ngược thứ tự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thứ tự ngược; đảo ngược thứ tự

    • Xin hãy sắp xếp các từ này theo thứ tự ngược lại.

  2. danh từ

    thứ tự đảo ngược; thứ tự ngược

    • Xin hãy sắp xếp các từ này theo thứ tự đảo ngược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.