倒带

倒带
dàodài
đáo đới

tua lại; tua ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tua lại; tua ngược

    • Xin hãy tua lại băng video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.