倒噍

倒噍
dǎojiào
đảo tiếu

nhai lại (của trâu bò)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhai lại (của trâu bò)

    • Con bò đang nhai lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.