- 亻nhân(người)BỘ
- 到đáo(đến, tới)HÌNH THANH
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
Anh ta sụp đổ vì tham nhũng.
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
Anh ta sụp đổ vì tham nhũng.
sụp đổ; mất quyền lực; ngã đài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.