俯首

俯首
shǒu
phủ thủ

cúi đầu; khom lưng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cúi đầu; khom lưng

    • Anh ấy cúi đầu suy tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.