昂首

昂首
ángshǒu
ngang thủ

ngẩng đầu cao; ưỡn ngực

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngẩng đầu cao; ưỡn ngực

    • Anh ấy ngẩng cao đầu và ưỡn ngực bước đi.

  2. tính từ

    ngẩng đầu; hãnh diện

    • Anh ấy đi với tư thế ngẩng cao đầu và ưỡn ngực.

  3. động từ

    ngẩng đầu; ngước đầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.