修正案

修正案
xiūzhèngàn
tu chính án

tu chính án; sửa đổi luật

2 nghĩa#13122
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tu chính án; sửa đổi luật

    对法律或文件进行的正式修改duì fǎlǜ huò wénjiàn jìnxíng de zhèngshì xiūgǎi

    • Bản tu chính án này đã được thông qua.

  2. danh từ

    bản thảo đã chỉnh sửa; bản thảo sửa đổi

    • Bản sửa đổi này đã được thông qua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)HÀI THANH
  • sam(trang sức, nét vẽ đẹp)HỘI Ý

Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.