Tới nội dung chính

修正案

修正案
xiūzhèngàn
tu chính án

tu chính án; sửa đổi luật

2 nghĩa#13122
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tu chính án; sửa đổi luật

    中对法律或文件进行的正式修改duì fǎlǜ huò wénjiàn jìnxíng de zhèngshì xiūgǎi

    • 。

      Bản tu chính án này đã được thông qua.

  2. 貳名danh từ

    bản thảo đã chỉnh sửa; bản thảo sửa đổi

    • 。

      Bản sửa đổi này đã được thông qua.

修
xiū
tu
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu