信贷

信贷
xìndài
tín thải

tín dụng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24394
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tín dụng

    • Ngân hàng cung cấp dịch vụ tín dụng.

  2. danh từ

    tín dụng; vay tín chấp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.