信用证券

信用证券
xìnyòngzhèngquàn
tín dụng chứng khoán

chứng khoán tín dụng; công cụ tín dụng

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng khoán tín dụng; công cụ tín dụng

    • Chứng khoán tín dụng là một loại công cụ tài chính.

  2. danh từ

    thư tín dụng; chứng từ tín dụng

    • Tín dụng chứng khoán là một hình thức thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.