保险杠

保险杠
bǎoxiǎngàng
bảo hiểm cống

thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe

1 nghĩa#39139
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh chắn va (xe hơi); cản trước/sau xe

    • Cái cản xe này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.