保费

保费
bǎofèi
bảo phí

phí bảo hiểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phí bảo hiểm

    • Bạn cần phải trả phí bảo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.