保证金

保证金
bǎozhèngjīn
bảo chứng kim

tiền đặt cọc; tiền bảo lãnh; ký quỹ

4 nghĩa#41607
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tiền đặt cọc; tiền bảo lãnh; ký quỹ

  2. danh từ

    tiền đặt cọc; tiền bảo chứng; ký quỹ

    • Chúng tôi cần phải trả tiền đặt cọc.

  3. tiền ký quỹ; tiền đặt cọc; tiền bảo chứng

  4. danh từ

    nộp tiền bảo lãnh; tại ngoại hầu tra

    • Bạn cần phải trả tiền bảo lãnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.