保税区

保税区
bǎoshuì
bảo thuế khu

khu bảo thuế; khu miễn thuế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu bảo thuế; khu miễn thuế

    • Khu bảo thuế này có rất nhiều cửa hàng miễn thuế.

  2. khu bảo thuế; khu miễn thuế

  3. khu bảo thuế; khu vực miễn thuế tạm thời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.