保留价

保留价
bǎoliújià
bảo lưu giá

giá khởi điểm; giá sàn (trong đấu giá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá khởi điểm; giá sàn (trong đấu giá)

    • Giá khởi điểm của mặt hàng này là bao nhiêu?

  2. giá sàn; giá bảo lưu (kinh tế học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.