保洁箱

保洁箱
bǎojiéxiāng
bảo khiết rương

thùng rác; thùng đựng rác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thùng rác; thùng đựng rác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.