保时捷

保时捷
Bǎoshíjié
bảo thời tiệp

Porsche (hãng xe)

1 nghĩa#20174
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Porsche (hãng xe)

    • Porsche là một thương hiệu xe hơi của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.