保力龙

保力龙
bǎolóng
bảo lực long

xốp bảo ôn; nhựa polystyrene

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xốp bảo ôn; nhựa polystyrene

    • Polystyrene là một loại nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.