保健操

保健操
bǎojiàncāo
bảo kiện thao

bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thể dục bảo vệ sức khỏe; thể dục giữ gìn sức khỏe

    • Tập thể dục dưỡng sinh mỗi ngày tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.