保修期

保修期
bǎoxiū
bảo tu kỳ

thời hạn bảo hành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời hạn bảo hành

    • Thời gian bảo hành của điện thoại này là hai năm.

  2. danh từ

    thời hạn bảo hành

    • Thời gian bảo hành của chiếc điện thoại này là hai năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.