保亭

保亭
Bǎotíng
bảo đình

huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện tự trị Bảo Đình (dân tộc Lê và Miêu, Hải Nam)

    • Baoting ở Hải Nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.