俏货

俏货
qiàohuò
tiếu hoá

hàng bán chạy; hàng hot

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng bán chạy; hàng hot

    • Loại hàng bán chạy này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.