俄中朝

俄中朝
ÉZhōngCháo
nga trung triều

Nga, Trung Quốc và Triều Tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nga, Trung Quốc và Triều Tiên

    • Nga, Trung Quốc và Triều Tiên là ba nước láng giềng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.