促动

促动
dòng
xúc động

thúc đẩy; kích thích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thúc đẩy; kích thích

    • Điều gì thúc đẩy bạn học tiếng Trung?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.