便秘

便秘
biàn
tiện bí

táo bón

2 nghĩa#26685
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    táo bón

    • Anh ấy bị táo bón.

  2. danh từ

    táo bón

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.