便盆

便盆
biànpén
tiện bồn

bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)

1 nghĩa#48937
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)

    • Cái bô này là cái mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.