便所

便所
biànsuǒ
tiện sở

nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)

    • Nhà vệ sinh là nơi công cộng.

  2. danh từ

    nhà vệ sinh; nhà xí; cầu tiêu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.