侮骂

侮骂
vũ mạ

chửi rủa; lăng mạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chửi rủa; lăng mạ

    • Anh ta đã mắng chửi người phục vụ đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.