侍弄

侍弄
shìnòng
thị lộng

chăm sóc; vun trồng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chăm sóc; vun trồng

    • Cô ấy rất giỏi chăm sóc hoa cỏ.

  2. động từ

    chăm sóc; chăm chút (cây trồng, vật nuôi,...)

    • Cô ấy thích chăm sóc hoa cỏ.

  3. động từ

    chăm sóc; vun trồng; sửa chữa

    • Anh ấy rất giỏi chăm sóc cây cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.