侍应

侍应
shìyìng
thị ứng

người phục vụ; bồi bàn

1 nghĩa#30474
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phục vụ; bồi bàn

    • Người phục vụ đang phục vụ khách hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.