侍卫官

侍卫官
shìwèiguān
thị vệ quan

quan thị vệ; sĩ quan cận vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan thị vệ; sĩ quan cận vệ

    • Các thị vệ quan bảo vệ nhà vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.