例外字

例外字
wài
lệ ngoại tự

chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ

    • Từ này là một từ ngoại lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.