侄媳妇

侄媳妇
zhí
điệt tức phụ

vợ của cháu trai (con trai của anh/em trai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của cháu trai (con trai của anh/em trai)

    • Cô ấy là cháu dâu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.