侃星

侃星
kǎnxīng
khản tinh

người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm

    • Anh ấy là một người thích nói chuyện phiếm.

  2. danh từ

    kẻ hay khoác lác; tay nổ

    • Anh ấy là một người khoác lác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.