Tới nội dung chính

使用者

使用者
shǐyòngzhě
sử dụng giả

người dùng; người sử dụng

1 nghĩa#31058
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người dùng; người sử dụng

    • 。

      Phần mềm này có rất nhiều người dùng.

使
shǐ
sử
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu